hát xẩm

hát xẩm

Một nghệ sĩ hát xẩm biểu diễn trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống: "hát xẩm" một thể loại ca hát kể chuyện bằng thơ, thường được trình diễn bởi những người hoặc khiếm thị, kết hợp với nhạc cụ như đàn nhị, sáo, hoặc trống. Hình thức này xuất hiện phổ biếnvùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam.
    • Nội dung đặc điểm: "hát xẩm" thường nội dung phản ánh cuộc sống thường nhật, triết lý nhân sinh, hoặc châm biếm xã hội. Người hát xẩm thường diễn xướngchợ, bến xe, hoặc nơi công cộng để kiếm sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hát xẩm một di sản văn hóa phi vật thể quý báu của người Việt. (Hát xẩm loại hình nghệ thuật truyền thống giá trị văn hóa cao.)
    • Cụ đồ đã dạy tôi cách hát xẩm từ khi tôi còn nhỏ. (Cụ đồ đã truyền dạy cho tôi kỹ thuật trình diễn hát xẩm từ thuở ấu thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hát xẩm chợ": hình thức hát xẩm diễn ra tại các khu chợ đông người, thường mang tính giải trí kiếm sống.

    • Hát xẩm chợ phiên gợi nhớ ký ức về một thời khó khăn. (Hát xẩm diễn rachợ phiên gợi lại những kỷ niệm xưa .)
  • "hát xẩm kiếm sống": việc dùng hát xẩm để mưu sinh, thường gắn với người nghèo hoặc tàn tật.

    • Những người hát xẩm kiếm sống thường phải đi khắp nơi xin người nghe bố thí. (Người hát xẩm để sống thường phải lang thang để xin tiền từ khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Xẩm (danh từ): tên gọi tắt của "hát xẩm", cũng chỉ người hát xẩm.

    • Anh ấy một xẩm nổi tiếngvùng quê. (Anh ấy người hát xẩm tiếng trong vùng.)
  • Hát chèo: một loại hình sân khấu dân gian khác, khác với hát xẩm ở chỗ kịch bản trang phục.

    • Hát chèo khác hát xẩm ở chỗ nhiều nhân vật cốt truyện. (Hát chèo phức tạp hơn hát xẩm về mặt diễn xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hát rong: hình thức ca hát ngoài đường phố để kiếm tiền, nhưng không nhất thiết do người trình diễn.
  • Hát dân ca: thể loại ca hát truyền thống, nhưng không yếu tố đặc thù về người hát .
Thành ngữ liên quan
  • Hát xẩm như kể chuyện: cách nói von về lối hát tự sự, mộc mạc.
    • Giọng hát xẩm như kể chuyện làm người nghe xúc động. (Cách hát tự nhiên, gần gũi của hát xẩm khiến khán giả cảm động.)

Từ chứa "hát xẩm"